Đối với những người mới tìm hiểu nghề Business Analyst, hoặc những người mới bước chân vào nghề này thì việc hiểu và nắm rõ những thuật ngữ này sẽ giúp cho bạn dễ dàng hơn trong việc học tập cũng như làm việc. Sau đây Cole xin được điểm qua các thuật ngữ Business Analyst cần nắm vững.
1. Stakeholder
- Đây là những cá nhân hoặc tổ chức có liên quan đến dự án và có thể bị ảnh hưởng bởi kết quả của nó. BA thường phải giao tiếp và thu thập yêu cầu từ các stakeholder như quản lý, khách hàng, hoặc các bộ phận khác.
- Xác định, phân tích và hiểu mong muốn của các stakeholder để đảm bảo giải pháp phù hợp với mục tiêu của họ.
2. Requirement
- Yêu cầu là các tính năng hoặc chức năng mà sản phẩm hoặc dự án cần có để giải quyết vấn đề kinh doanh hoặc đạt được mục tiêu. Yêu cầu có thể là chức năng (functional requirements) hoặc phi chức năng (non-functional requirements).
- Thu thập, phân tích, tài liệu hóa và quản lý các yêu cầu trong suốt vòng đời dự án.
3. Business Process
- Là chuỗi các bước mà một tổ chức thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể. Quá trình kinh doanh có thể liên quan đến nhiều phòng ban và người dùng khác nhau.
- Phân tích các quy trình hiện tại, xác định các điểm nghẽn và đề xuất cải tiến.
4. Gap Analysis
- Là kỹ thuật giúp phân tích sự khác biệt giữa tình trạng hiện tại và tình trạng mong muốn của một quy trình hay hệ thống. Nó giúp xác định những gì cần thay đổi để đạt được kết quả tốt hơn.
- Thực hiện gap analysis để xác định các khoảng trống trong quy trình kinh doanh hiện tại và đề xuất phương án khắc phục.
5. Use Case
- Là một phương pháp để mô tả các yêu cầu chức năng của hệ thống thông qua các tình huống sử dụng cụ thể. Nó xác định các tương tác giữa người dùng và hệ thống.
- Viết các use case để mô tả chi tiết các tương tác của người dùng với hệ thống và đảm bảo rằng tất cả các kịch bản đều được tính đến.

6. User Story
- Là một công cụ để nắm bắt các yêu cầu từ góc nhìn của người dùng. User story thường được viết dưới dạng đơn giản như “Là một người dùng, tôi muốn… để…”.
- Xây dựng và ưu tiên các user story, đảm bảo rằng các yêu cầu đều có thể đo lường và thực hiện được.
7. Functional Requirements
- Đây là các yêu cầu mô tả các chức năng mà hệ thống phải có, ví dụ như hệ thống phải cho phép người dùng đăng nhập, gửi email, tạo báo cáo.
- Tài liệu hóa các yêu cầu chức năng một cách rõ ràng để đội ngũ phát triển có thể thực hiện chính xác.
8. Non-functional Requirements
- Các yêu cầu phi chức năng đề cập đến cách thức hoạt động của hệ thống, như hiệu suất, bảo mật, tính sẵn sàng, và khả năng mở rộng.
- Đảm bảo rằng các yêu cầu phi chức năng được định nghĩa để hệ thống hoạt động hiệu quả và an toàn.
9. SWOT Analysis
- SWOT là phương pháp phân tích điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities), và thách thức (Threats) của một dự án hay doanh nghiệp.
- Thực hiện SWOT analysis để giúp tổ chức hoặc dự án có cái nhìn toàn diện hơn về khả năng cạnh tranh và rủi ro.
10. Business Requirements Document (BRD)
- Là tài liệu ghi lại các yêu cầu kinh doanh cần thiết cho dự án. BRD thường bao gồm mô tả mục tiêu, yêu cầu chính, và các tiêu chuẩn cần đạt được.
- Tạo BRD để giúp các bên liên quan hiểu rõ về dự án và thống nhất về yêu cầu trước khi phát triển hệ thống.
11. Key Performance Indicators (KPIs)
- KPIs là các chỉ số đo lường hiệu suất chính để đánh giá mức độ thành công của một dự án hoặc quy trình kinh doanh.
- Xác định và theo dõi KPIs để đảm bảo rằng dự án đáp ứng được các mục tiêu kinh doanh đã đề ra.
12. Wireframe
- Wireframe là một bản phác thảo cơ bản về giao diện người dùng của hệ thống hoặc ứng dụng. Nó giúp hiển thị vị trí của các thành phần chính trên trang mà không đi vào chi tiết về thiết kế.
- Tạo wireframe để hình dung cách các chức năng sẽ hiển thị trên giao diện người dùng và làm việc với team UX/UI.
13. Agile Methodology
- Agile là phương pháp phát triển phần mềm tập trung vào sự linh hoạt và hợp tác giữa các nhóm liên chức năng. Các yêu cầu và giải pháp phát triển thông qua các vòng lặp ngắn (sprints).
- Tham gia vào các quá trình Agile, chẳng hạn như họp hàng ngày (daily stand-up), quản lý backlog, và ưu tiên các yêu cầu.
14. Scrum
- Scrum là một framework trong Agile, tập trung vào việc quản lý dự án thông qua các sprints ngắn và lặp đi lặp lại. Các nhóm làm việc tự quản lý và tự tổ chức.
- BA có thể đảm nhận vai trò Product Owner hoặc làm việc với Scrum team để xác định các yêu cầu và giúp tổ chức các sprint.
>>> Tìm hiểu thêm: Tìm hiểu sự khác biệt giữa Scrum Master và Product Owner

15. Data Flow Diagram (DFD)
- DFD là biểu đồ mô tả cách dữ liệu di chuyển qua các hệ thống, bao gồm các đầu vào, đầu ra, lưu trữ và các quá trình xử lý.
- Sử dụng DFD để mô tả rõ ràng quy trình xử lý dữ liệu trong hệ thống, giúp các bên liên quan hiểu được dòng chảy thông tin.
16. API (Application Programming Interface)
- API là một tập hợp các quy tắc cho phép phần mềm khác nhau giao tiếp và trao đổi dữ liệu với nhau. API thường được sử dụng để tích hợp các hệ thống hoặc ứng dụng khác nhau.
- BA cần hiểu cách API hoạt động để mô tả cách các hệ thống giao tiếp với nhau và yêu cầu các tính năng liên quan đến tích hợp hệ thống.
17. SQL (Structured Query Language)
- SQL là ngôn ngữ dùng để quản lý và thao tác cơ sở dữ liệu quan hệ. Nó cho phép truy vấn dữ liệu, chèn dữ liệu mới, cập nhật hoặc xóa dữ liệu từ một cơ sở dữ liệu.
- Hiểu và biết cách viết các câu lệnh SQL giúp BA kiểm tra dữ liệu, xác nhận tính chính xác của thông tin và hỗ trợ các phân tích dựa trên dữ liệu.
18. ERD (Entity-Relationship Diagram)
- ERD là sơ đồ biểu diễn các thực thể (entities) trong một hệ thống và mối quan hệ giữa chúng. Nó giúp trực quan hóa cấu trúc dữ liệu và xác định cách các thực thể tương tác với nhau.
- BA sử dụng ERD để mô hình hóa dữ liệu, từ đó xác định các yêu cầu về cơ sở dữ liệu và hỗ trợ phát triển hệ thống hiệu quả.
19. Data Warehouse
- Data warehouse là một hệ thống lưu trữ và quản lý dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, thường được sử dụng cho các mục đích phân tích và báo cáo. Nó cho phép truy vấn và phân tích dữ liệu lớn từ nhiều hệ thống.
- Hiểu về data warehouse giúp BA đề xuất các giải pháp phân tích dữ liệu và tích hợp dữ liệu từ các nguồn khác nhau, đặc biệt trong các dự án về Business Intelligence (BI).
20. ETL (Extract, Transform, Load)
- ETL là quy trình lấy dữ liệu từ các nguồn khác nhau (Extract), chuyển đổi dữ liệu thành định dạng có thể sử dụng (Transform), và tải dữ liệu vào hệ thống đích (Load).
- BA cần nắm rõ quy trình ETL khi làm việc với các hệ thống quản lý dữ liệu và phân tích, giúp đảm bảo dữ liệu được chuyển đổi và tích hợp đúng cách.
21. Cloud Computing
- Cloud computing là việc sử dụng các dịch vụ máy tính qua internet (đám mây), bao gồm lưu trữ, máy chủ, cơ sở dữ liệu, mạng và phần mềm.
- BA cần hiểu về cloud computing để tư vấn các giải pháp lưu trữ và quản lý dữ liệu trong các dự án kỹ thuật, đồng thời giải thích lợi ích của việc chuyển đổi sang công nghệ đám mây cho các bên liên quan.
22. Machine Learning
- Machine learning là một nhánh của trí tuệ nhân tạo (AI), trong đó các hệ thống học hỏi từ dữ liệu để đưa ra dự đoán hoặc quyết định mà không cần lập trình rõ ràng.
- BA cần hiểu cơ bản về machine learning để làm việc với các nhóm phát triển, từ đó đề xuất và triển khai các dự án sử dụng machine learning như dự đoán xu hướng hoặc phân tích hành vi khách hàng.
23. Agile Methodology
- Agile là phương pháp phát triển phần mềm linh hoạt, trong đó các nhóm làm việc theo các chu kỳ phát triển ngắn (sprint) để tạo ra các tính năng nhỏ của sản phẩm, điều này giúp cải thiện và điều chỉnh nhanh chóng theo yêu cầu của người dùng.
- BA cần hiểu về Agile để có thể làm việc trong môi trường phát triển phần mềm linh hoạt, biết cách viết User Stories và làm việc cùng Scrum Team để đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện nhanh chóng và chính xác.
24. User Stories
- User stories là mô tả ngắn gọn về một tính năng hoặc yêu cầu từ góc nhìn của người dùng cuối, thường được sử dụng trong phương pháp Agile.
- Viết và quản lý user stories để đảm bảo rằng các yêu cầu được diễn giải theo cách dễ hiểu và có thể triển khai bởi đội ngũ phát triển.
25. Big Data
- Big Data đề cập đến các tập dữ liệu lớn và phức tạp mà các công cụ phân tích dữ liệu truyền thống khó xử lý. Nó đòi hỏi các công nghệ tiên tiến để lưu trữ, xử lý và phân tích.
- Hiểu cách sử dụng và phân tích Big Data giúp BA đưa ra các giải pháp phân tích và tối ưu hóa dữ liệu, đặc biệt trong các dự án liên quan đến dữ liệu lớn như dự báo xu hướng và hành vi người dùng.
26. Business Intelligence (BI)
- BI là quá trình sử dụng công cụ và hệ thống để phân tích dữ liệu doanh nghiệp và tạo ra báo cáo để hỗ trợ việc ra quyết định.
- BA phải hiểu và biết cách sử dụng các công cụ BI để phân tích dữ liệu, cung cấp thông tin có giá trị cho các bên liên quan và đề xuất chiến lược kinh doanh.
>>> Tìm hiểu thêm: BI trong Quản lý chuỗi cung ứng

27. NoSQL Databases
- NoSQL là loại cơ sở dữ liệu không sử dụng cấu trúc quan hệ truyền thống (như SQL), mà thay vào đó là các mô hình dữ liệu linh hoạt như key-value, document, hoặc graph.
- BA cần hiểu sự khác biệt giữa NoSQL và SQL để đề xuất hệ thống phù hợp cho các dự án lưu trữ và quản lý dữ liệu lớn hoặc phi cấu trúc.
28. Microservices Architecture
- Microservices là mô hình kiến trúc phần mềm, trong đó hệ thống được chia thành nhiều dịch vụ nhỏ hoạt động độc lập và giao tiếp qua API.
- BA cần hiểu microservices để đề xuất các giải pháp phần mềm linh hoạt, dễ bảo trì và mở rộng.
29. Data Governance
- Data governance là quá trình quản lý, giám sát chất lượng, bảo mật và quản lý sử dụng dữ liệu trong tổ chức.
- Hiểu về quản trị dữ liệu giúp BA đảm bảo rằng dữ liệu được sử dụng một cách chính xác, hợp pháp và hiệu quả trong toàn tổ chức.
30. Data Lake
- Data lake là một kho lưu trữ dữ liệu lớn, chứa dữ liệu thô từ nhiều nguồn khác nhau và có thể lưu trữ trong thời gian dài để sử dụng cho các mục đích phân tích sau này.
- BA cần hiểu cách thiết lập và sử dụng data lake để quản lý và phân tích các tập dữ liệu lớn và phức tạp.
31. Blockchain
- Blockchain là một cơ sở dữ liệu phân tán, trong đó các giao dịch được ghi lại dưới dạng các khối thông tin và liên kết với nhau theo chuỗi. Công nghệ này được sử dụng trong các ứng dụng như tiền mã hóa, hợp đồng thông minh và chuỗi cung ứng.
- BA cần hiểu về blockchain để đề xuất các giải pháp bảo mật, minh bạch và tự động hóa trong quy trình kinh doanh.
32. DevOps
- DevOps là một phương pháp kết hợp giữa phát triển phần mềm (Development) và vận hành (Operations) nhằm tối ưu hóa quy trình phát triển và triển khai ứng dụng.
- Hiểu về DevOps giúp BA làm việc hiệu quả với các nhóm phát triển và vận hành, đồng thời giúp tối ưu hóa các quy trình triển khai hệ thống nhanh chóng.
Tóm lại,
Các thuật ngữ business analyst này là những thuật ngữ rất can bản mà BA cần phải nắm vững. Nếu bạn đang tìm hiểu về nghề business này thì hãy lưu lại những thuật ngữ này. Bởi vì trong quá trình làm việc và học tập về Business Analyst chắc chắn bạn sẽ còn gặp nó rất nhiều. Bạn đang tì kiếm một khóa học Business Analyst chất lượng. Để không chỉ nắm vững những thuật ngữ business analyst này mà còn có thể hiểu rõ những kiến thức làm việc thực tế. Bạn có thể cân nhắc Khóa học Business Analyst, cam kết đầu ra, trở thành BA đi làm ngay và luôn.

Thảo luận
Đăng nhập để bình luậnAnh có thể đặt câu hỏi, góp ý hoặc lưu lại insight quan trọng sau khi đọc bài.